仙北市 xiān běi shì · tiên bắc thị Hán Việt: tiên bắc thị · Pinyin: xiān běi shì Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 北 (bắc) + 市 (thị)Pinyinxiān běi shìHán Việttiên bắc thịCấu tạo仙 + 北 + 市 · tiên + bắc + thị nghĩa thành phần: tiên + bắc + thị