仙台市 xiān tái shì · tiên thai thị Hán Việt: tiên thai thị · Pinyin: xiān tái shì Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 台 (thai) + 市 (thị)Pinyinxiān tái shìHán Việttiên thai thịCấu tạo仙 + 台 + 市 · tiên + thai + thị nghĩa thành phần: tiên + thai + thị