仙呂宮 xiān lǚ gōng · tiên lữ cung Hán Việt: tiên lữ cung · Pinyin: xiān lǚ gōng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 呂 (lữ) + 宮 (cung)Pinyinxiān lǚ gōngHán Việttiên lữ cungCấu tạo仙 + 呂 + 宮 · tiên + lữ + cung nghĩa thành phần: tiên + lữ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲宫调名。以宫声为主的调式。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲宫调名。以宫声为主的调式。