仙壇記

xiān tán jì tiên đàn kí

Hán Việt: tiên đàn kí · Pinyin: xiān tán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (đàn) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐颜真卿楷书碑《有唐抚州南城县麻姑山仙坛记》的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐颜真卿楷书碑《有唐抚州南城县麻姑山仙坛记》的省称。