仙境傳說 xiān jìng chuán shuō · tiên cảnh truyện thuyết Hán Việt: tiên cảnh truyện thuyết · Pinyin: xiān jìng chuán shuō Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 境 (cảnh) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)Pinyinxiān jìng chuán shuōHán Việttiên cảnh truyện thuyếtCấu tạo仙 + 境 + 傳 + 說 · tiên + cảnh + truyện + thuyết nghĩa thành phần: tiên + cảnh + truyện + thuyết