仙女般的 tiên nữ bàn đích Hán Việt: tiên nữ bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 女 (nữ) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việttiên nữ bàn đíchCấu tạo仙 + 女 + 般 + 的 · tiên + nữ + bàn + đích nghĩa thành phần: tiên + nữ + bàn + đích Nghĩa EngCihui fairylike