仙女蟲屬 tiên nữ trùng chúc Hán Việt: tiên nữ trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 女 (nữ) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việttiên nữ trùng chúcCấu tạo仙 + 女 + 蟲 + 屬 · tiên + nữ + trùng + chúc nghĩa thành phần: tiên + nữ + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Nais