仙娥河 tiên nga hà Hán Việt: tiên nga hà Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 娥 (nga) + 河 (hà)Hán Việttiên nga hàCấu tạo仙 + 娥 + 河 · tiên + nga + hà nghĩa thành phần: tiên + nga + hà