仙家酒

xiān jiā jiǔ tiên gia tửu

Hán Việt: tiên gia tửu · Pinyin: xiān jiā jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (gia) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人乳的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人乳的别名。