仙山樓閣 xiān shān lóu gé · tiên san lâu các Hán Việt: tiên san lâu các · Pinyin: xiān shān lóu gé Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 山 (san) + 樓 (lâu) + 閣 (các)Pinyinxiān shān lóu géHán Việttiên san lâu cácCấu tạo仙 + 山 + 樓 + 閣 · tiên + san + lâu + các nghĩa thành phần: tiên + san + lâu + các