仙方兒

xiān fāng r tiên phương nhi

Hán Việt: tiên phương nhi · Pinyin: xiān fāng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 仙方

Cấu tạo: (tiên) + (phương) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 仙方

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 仙方[xian1 fang1]
  • Cihui erhua variant of 仙方