仙靈脾

xiān líng pí tiên linh tì

Hán Việt: tiên linh tì · Pinyin: xiān líng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (linh) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"仙灵毗"; 药草淫羊藿的别名。唐柳宗元有《种仙灵毗》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"仙灵毗"。 2.药草淫羊藿的别名。唐柳宗元有《种仙灵毗》诗。