仙燕鷗 tiên yến âu Hán Việt: tiên yến âu Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 燕 (yến) + 鷗 (âu)Hán Việttiên yến âuCấu tạo仙 + 燕 + 鷗 · tiên + yến + âu nghĩa thành phần: tiên + yến + âu Nghĩa EngCihui 仙燕鷗 iānyàn'ōu n. fairy tern M:²zhī