仙遊潭 xiān yóu tán · tiên du đàm Hán Việt: tiên du đàm · Pinyin: xiān yóu tán Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 遊 (du) + 潭 (đàm)Pinyinxiān yóu tánHán Việttiên du đàmCấu tạo仙 + 遊 + 潭 · tiên + du + đàm nghĩa thành phần: tiên + du + đàm