仙霞岭 tiên hà lĩnh Hán Việt: tiên hà lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 霞 (hà) + 岭 (lĩnh)Hán Việttiên hà lĩnhCấu tạo仙 + 霞 + 岭 · tiên + hà + lĩnh nghĩa thành phần: tiên + hà + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山脈名。位於浙江省西南部。東北起自衢州、金華、麗水三市交界處,西南延伸至浙江、江西、福建三省交界處。