仙霞關 xiān xiá guān · tiên hà quan Hán Việt: tiên hà quan · Pinyin: xiān xiá guān Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 霞 (hà) + 關 (quan)Pinyinxiān xiá guānHán Việttiên hà quanCấu tạo仙 + 霞 + 關 · tiên + hà + quan nghĩa thành phần: tiên + hà + quan