仙音燭 xiān yīn zhú · tiên âm chúc Hán Việt: tiên âm chúc · Pinyin: xiān yīn zhú Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 音 (âm) + 燭 (chúc)Pinyinxiān yīn zhúHán Việttiên âm chúcCấu tạo仙 + 音 + 燭 · tiên + âm + chúc nghĩa thành phần: tiên + âm + chúc