仙韶曲

xiān sháo qū tiên thiều khúc

Hán Việt: tiên thiều khúc · Pinyin: xiān sháo qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thiều) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代法曲的别称。因文宗时乐伎住处叫仙韶院而得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代法曲的别称。因文宗时乐伎住处叫仙韶院而得名。