仙風道格 xiān fēng dào gé · tiên phong đạo cách Hán Việt: tiên phong đạo cách · Pinyin: xiān fēng dào gé Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 風 (phong) + 道 (đạo) + 格 (cách)Pinyinxiān fēng dào géHán Việttiên phong đạo cáchCấu tạo仙 + 風 + 道 + 格 · tiên + phong + đạo + cách nghĩa thành phần: tiên + phong + đạo + cách