仙風逸骨

tiên phong dật cốt

Hán Việt: tiên phong dật cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (phong) + (dật) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仙風逸骨 iānfēngyìgǔ f.e. have an elegant bearing