仙風道格

xiān fēng dào gé tiên phong đạo cách

Hán Việt: tiên phong đạo cách · Pinyin: xiān fēng dào gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (phong) + (đạo) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言仙风道骨。仙人的风度,道长的气概。形容人的风骨神采与众不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言仙风道骨。