仙飛履

xiān fēi lǚ tiên phi lí

Hán Việt: tiên phi lí · Pinyin: xiān fēi lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (phi) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 履名。隋代宫女所着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.履名。隋代宫女所着。