仙鶴腿

tiên hạc thối

Hán Việt: tiên hạc thối

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hạc) + (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仙鶴腿 iānhè tuǐ n. crane-like long, slender legs (of a person)