仙鶴草
tiên hạc thảo
Hán Việt: tiên hạc thảo · Pinyin: xiān hè cǎo
Tổng quan
tiên hạc thảo,
Nghĩa
Việt
- Cihui tiên hạc thảo,
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物名。也叫龙牙草。多年生草本植物,羽状复叶,花小,黄色。茎﹑叶可入药,有止血作用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。也叫龙牙草。多年生草本植物,羽状复叶,花小,黄色。茎﹑叶可入药,有止血作用。
Eng
- Cihui 仙鶴草 iānhècǎo n. <Ch. med.> hair vein agrimony