仡佬語 gē lǎo yǔ · ngật lão ngữ Hán Việt: ngật lão ngữ · Pinyin: gē lǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 仡 (ngật) + 佬 (lão) + 語 (ngữ)Pinyingē lǎo yǔHán Việtngật lão ngữCấu tạo仡 + 佬 + 語 · ngật + lão + ngữ nghĩa thành phần: ngật + lão + ngữ