代代相承

đại đại tương thừa

Hán Việt: đại đại tương thừa

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đại) + (tương) + (thừa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代代相承 àidàixiāngchéng f.e. pass on from generation to generation