代偿地 đại thường địa Hán Việt: đại thường địa Tổng quan xem vicarious Cấu tạo: 代 (đại) + 償 (thường) + 地 (địa)Hán Việtđại thường địaTừ loạitrạngCấu tạo代 + 償 + 地 · đại + thường + địa nghĩa thành phần: đại + thường + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay thếMainlandKaggle Zh-Vi vicariously Từ liên quan Gần nghĩa代偿 · 代偿性月经