代副詞 dài fù cí · đại phó từ Hán Việt: đại phó từ · Pinyin: dài fù cí Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 副 (phó) + 詞 (từ)Pinyindài fù cíHán Việtđại phó từCấu tạo代 + 副 + 詞 · đại + phó + từ nghĩa thành phần: đại + phó + từ