代號叫 đại hào khiếu Hán Việt: đại hào khiếu Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 號 (hào) + 叫 (khiếu)Hán Việtđại hào khiếuCấu tạo代 + 號 + 叫 · đại + hào + khiếu nghĩa thành phần: đại + hào + khiếu Nghĩa EngCihui go by the code name