代字號
đại tự hào
Hán Việt: đại tự hào · Pinyin: dài zì hào
Tổng quan
dấu ngã (~)
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu ngã (~)
Eng
- CC-CEDICT swung dash|tilde (~)
- Cihui 代字號 àizìhào n. 1. tilde 2. swung dash
Hán Việt: đại tự hào · Pinyin: dài zì hào
dấu ngã (~)