代打者 đại đả giả Hán Việt: đại đả giả Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 打 (đả) + 者 (giả)Hán Việtđại đả giảCấu tạo代 + 打 + 者 · đại + đả + giả nghĩa thành phần: đại + đả + giả Nghĩa EngCihui 代打者 àidǎzhě n. <sport> pinch hitter M:ge/¹míngjaJMdict pinch hitter