代收人 đại thu nhân Hán Việt: đại thu nhân Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 收 (thu) + 人 (nhân)Hán Việtđại thu nhânCấu tạo代 + 收 + 人 · đại + thu + nhân nghĩa thành phần: đại + thu + nhân Nghĩa EngCihui 代收人 àishōurén n. authorized receiver M:ge/¹míng