代數幾何學
đại sổ ki hà học
Hán Việt: đại sổ ki hà học · Pinyin: dài shù jǐ hé xué
Tổng quan
hình học đại số
Nghĩa
Việt
- Cihui hình học đại số
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學中處理代數曲體的分支,它的研究對象是任意維數之空間中,由數個代數方程式所定義的集合,或由這些集合利用某些方法所構建出來的集合。
Eng
- CC-CEDICT algebraic geometry
- Cihui algebraic geometry