代数基本定理

dài shù jī běn dìng lǐđại sổ cơ bổn định lí

Hán Việt: đại sổ cơ bổn định lí · Pinyin: dài shù jī běn dìng lǐ

Tổng quan

định lý cơ bản của đại số

Cấu tạo: 代 (đại) + 數 (sổ) + 基 (cơ) + 本 (bổn) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lý cơ bản đại số
  • Google Alex v6 định lý đại số
  • Tần suất từ định lý cơ bản của đại số

Đức

  • Handedict Fundamentalsatz der Algebra (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代数几何学 · 代数函数论 · 代数学上的 · 代数学基本定理 · 代数语言学