代數學上的 đại sổ học thượng đích Hán Việt: đại sổ học thượng đích Tổng quan đại số Cấu tạo: 代 (đại) + 數 (sổ) + 學 (học) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtđại sổ học thượng đíchCấu tạo代 + 數 + 學 + 上 + 的 · đại + sổ + học + thượng + đích nghĩa thành phần: đại + sổ + học + thượng + đích Nghĩa ViệtCihui đại số