代數語言學 đại sổ ngữ ngôn học Hán Việt: đại sổ ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 數 (sổ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtđại sổ ngữ ngôn họcCấu tạo代 + 數 + 語 + 言 + 學 · đại + sổ + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: đại + sổ + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 代數語言學 àishù yǔyánxué n. <lg.> algebraic linguistics