代數式
đại sổ thức
Hán Việt: đại sổ thức · Pinyin: dài shù shì
Tổng quan
(toán) biểu thức đại số
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán) biểu thức đại số
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代數學中以文字、數字及符號集合而成的程式稱為「代數式」。可分單項式、多項式、整式、分式、有理式、無理式等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用代数运算法(加、减、乘、除、乘方、开方)把数和表示数的字母联结起来的式子。如a-b,8x+5y。
Eng
- CC-CEDICT (math.) algebraic expression
- Cihui (math.) algebraic expression
ja
- JMdict algebraic expression