代數簇

dài shù cù đại sổ thốc

Hán Việt: đại sổ thốc · Pinyin: dài shù cù

Tổng quan

đa tạp đại số (toán học)

Cấu tạo: (đại) + (sổ) + (thốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa tạp đại số (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT algebraic variety (math.)
  • Cihui algebraic variety (math.)