代替人 đại thế nhân Hán Việt: đại thế nhân Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 替 (thế) + 人 (nhân)Hán Việtđại thế nhânCấu tạo代 + 替 + 人 · đại + thế + nhân nghĩa thành phần: đại + thế + nhân Nghĩa EngCihui 代替人 àitìrén n. substitute M:ge/¹míng/²wèi