代替品
đại thế phẩm
Hán Việt: đại thế phẩm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因性質、用途相近或相似而可以用來替代的物品。如:「面紙用完了,只好拿衛生紙代替品。」
Eng
- Cihui 代替品 àitìpǐn n. substitute M:ge/²jiàn
ja
- JMdict substitute article|back-up
Hán Việt: đại thế phẩm