代有傳人 đại hữu truyện nhân Hán Việt: đại hữu truyện nhân Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 有 (hữu) + 傳 (truyện) + 人 (nhân)Hán Việtđại hữu truyện nhânCấu tạo代 + 有 + 傳 + 人 · đại + hữu + truyện + nhân nghĩa thành phần: đại + hữu + truyện + nhân Nghĩa EngCihui 代有傳人 àiyǒuchuánrén f.e. There are people who carry on in every generation.