代漏龙 đại lậu long Hán Việt: đại lậu long Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 漏 (lậu) + 龙 (long)Hán Việtđại lậu longCấu tạo代 + 漏 + 龙 · đại + lậu + long nghĩa thành phần: đại + lậu + long