代營食堂

đại doanh thực đường

Hán Việt: đại doanh thực đường

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (doanh) + (thực) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代營食堂 àiyíng shítáng p.w. <PRC> neighborhood commissioned canteens M:¹jiā