代爾祖爾 dài ěr zǔ ěr · đại nhĩ tổ nhĩ Hán Việt: đại nhĩ tổ nhĩ · Pinyin: dài ěr zǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 爾 (nhĩ) + 祖 (tổ) + 爾 (nhĩ)Pinyindài ěr zǔ ěrHán Việtđại nhĩ tổ nhĩCấu tạo代 + 爾 + 祖 + 爾 · đại + nhĩ + tổ + nhĩ nghĩa thành phần: đại + nhĩ + tổ + nhĩ