代理人之职 đại lí nhân chi chức Hán Việt: đại lí nhân chi chức Tổng quan xem attorney Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 職 (chức)Hán Việtđại lí nhân chi chứcTừ loạidanhCấu tạo代 + 理 + 人 + 之 + 職 · đại + lí + nhân + chi + chức nghĩa thành phần: đại + lí + nhân + chi + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ủy nhiệmMainlandKaggle Zh-Vi attorneyship Từ liên quan Gần nghĩa代理主教的 · 代理主机 · 代理人的 · 代理任命 · 代理孕母 · 代理店的 · 代理签名 · 代理伺服器