代理孕母
đại lí dựng mẫu
Hán Việt: đại lí dựng mẫu · Pinyin: dài lǐ yùn mǔ
Tổng quan
(Đài Loan) mang thai hộ | mang thai thay | mẹ thay thế
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) mang thai hộ | mang thai thay | mẹ thay thế
Eng
- CC-CEDICT (Tw) surrogacy|surrogate pregnancy|surrogate mother
- Cihui (Tw) surrogacy/surrogate pregnancy/surrogate mother