代理人的 đại lí nhân đích Hán Việt: đại lí nhân đích Tổng quan xem procurator Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtđại lí nhân đíchCấu tạo代 + 理 + 人 + 的 · đại + lí + nhân + đích nghĩa thành phần: đại + lí + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui xem procurator