代理伺服器

đại lí tí phục khí

Hán Việt: đại lí tí phục khí

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 伺 (tí) + 服 (phục) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui proxy server

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理主教的 · 代理人之职 · 代理主机 · 代理人的 · 代理任命 · 代理孕母 · 代理店的 · 代理签名