代理制 đại lí chế Hán Việt: đại lí chế Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 制 (chế)Hán Việtđại lí chếCấu tạo代 + 理 + 制 · đại + lí + chế nghĩa thành phần: đại + lí + chế Nghĩa EngCihui 代理制 àilǐzhì n. agency system