代理商

dài lǐ shāngđại lí thương

Hán Việt: đại lí thương · Pinyin: dài lǐ shāng

Tổng quan

đại lý

新华 · Tân Hoa Đại lục

代理外國商品進口事務的貿易商,稱為「代理商」。

Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương gia đại lý
  • Biên soạn commission merchant; agent M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代理外國商品進口事務的貿易商,稱為「代理商」。

Eng

  • JMdict commercial agent
  • JMdict commission merchant
  • Cihui agent

Đức

  • Handedict Kaufmann

ja

  • JMdict 代理商(だいりしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理业 · 代理人 · 代理地 · 代理店 · 代理者 · 代理 · 代理主机 · 代理人的