代理商

dài lǐ shāng đại lí thương

Hán Việt: đại lí thương · Pinyin: dài lǐ shāng

Tổng quan

đại lý

Cấu tạo: (đại) + (lí) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代理外國商品進口事務的貿易商,稱為「代理商」。

Eng

  • CC-CEDICT agent
  • Cihui agent

ja

  • JMdict commercial agent|commission merchant